UltimaULTIMA sang KRW:Chuyển đổi Ultima (ULTIMA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

ULTIMA/KRW: 1 ULTIMA ≈ ₩7,910,074.54 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Ultima Thị trường hôm nay

Ultima đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ULTIMA chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩7,910,074.54. Với nguồn cung lưu hành là 34,045.95 ULTIMA, tổng vốn hóa thị trường của ULTIMA tính bằng KRW là ₩388,941,170,615,693.02. Trong 24h qua, giá của ULTIMA tính bằng KRW đã giảm ₩-273,240.2, biểu thị mức giảm -3.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ULTIMA tính bằng KRW là ₩34,086,976.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩750,280.03.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ULTIMA sang KRW

7,910,074.54-3.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ULTIMA sang KRW là ₩7,910,074.54 KRW, với sự thay đổi -3.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ULTIMA/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ULTIMA/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Ultima

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo UltimaULTIMA/USDT
Giao ngay
$5,480.4
-3.40%

The real-time trading price of ULTIMA/USDT Spot is $5,480.4, with a 24-hour trading change of -3.40%, ULTIMA/USDT Spot is $5,480.4 and -3.40%, and ULTIMA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ultima sang Won Hàn Quốc

Bảng chuyển đổi ULTIMA sang KRW

logo UltimaSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1ULTIMA
7,904,153.18KRW
2ULTIMA
15,808,306.36KRW
3ULTIMA
23,712,459.55KRW
4ULTIMA
31,616,612.73KRW
5ULTIMA
39,520,765.92KRW
6ULTIMA
47,424,919.1KRW
7ULTIMA
55,329,072.28KRW
8ULTIMA
63,233,225.47KRW
9ULTIMA
71,137,378.65KRW
10ULTIMA
79,041,531.84KRW
100ULTIMA
790,415,318.42KRW
500ULTIMA
3,952,076,592.1KRW
1,000ULTIMA
7,904,153,184.21KRW
5,000ULTIMA
39,520,765,921.05KRW
10,000ULTIMA
79,041,531,842.1KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang ULTIMA

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Ultima
1KRW
0.0000001265ULTIMA
2KRW
0.000000253ULTIMA
3KRW
0.0000003795ULTIMA
4KRW
0.000000506ULTIMA
5KRW
0.0000006325ULTIMA
6KRW
0.000000759ULTIMA
7KRW
0.0000008856ULTIMA
8KRW
0.000001012ULTIMA
9KRW
0.000001138ULTIMA
10KRW
0.000001265ULTIMA
1,000,000,000KRW
126.51ULTIMA
5,000,000,000KRW
632.57ULTIMA
10,000,000,000KRW
1,265.15ULTIMA
50,000,000,000KRW
6,325.78ULTIMA
100,000,000,000KRW
12,651.57ULTIMA

Bảng chuyển đổi số tiền ULTIMA sang KRW và KRW sang ULTIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ULTIMA sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 KRW sang ULTIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ultima phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ULTIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ULTIMA = $5,477 USD, 1 ULTIMA = €4,675.17 EUR, 1 ULTIMA = ₹493,848.49 INR, 1 ULTIMA = Rp91,554,267.01 IDR, 1 ULTIMA = $7,522.66 CAD, 1 ULTIMA = £4,072.7 GBP, 1 ULTIMA = ฿172,336.54 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.03253
logo BTCBTC
0.00000369
logo ETHETH
0.0001072
logo USDTUSDT
0.3462
logo XRPXRP
0.145
logo BNBBNB
0.0003814
logo SOLSOL
0.002501
logo USDCUSDC
0.3462
logo SMARTSMART
68.92
logo STETHSTETH
0.0001073
logo TRXTRX
1.18
logo DOGEDOGE
2.27
logo ADAADA
0.8136
logo BCHBCH
0.0005354
logo WBTCWBTC
0.000003696
logo WEETHWEETH
0.00009899

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ultima (ULTIMA) sang Won Hàn Quốc (KRW)

01

Nhập số lượng ULTIMA của bạn

Nhập số lượng ULTIMA của bạn

02

Chọn Won Hàn Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ultima hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ultima.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ultima sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ultima sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ultima sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ultima sang Won Hàn Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ultima sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide