NFTfiNFTFI sang INR:Chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

NFTFI/INR: 1 NFTFI ≈ ₹0.03291 INR

Lần cập nhật mới nhất:

NFTfi Thị trường hôm nay

NFTfi đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NFTfi chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.03291. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 220,000,000 NFTFI, tổng vốn hóa thị trường của NFTfi tính bằng INR là ₹652,856,194.1. Trong 24h qua, giá của NFTfi tính bằng INR đã tăng ₹0.002116, biểu thị mức tăng +6.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFTfi tính bằng INR là ₹4.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.02321.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFTFI sang INR

0.03291+6.91%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFTFI sang INR là ₹0.03291 INR, với sự thay đổi +6.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NFTFI/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFTFI/INR trong ngày qua.

Giao dịch NFTfi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NFTfiNFTFI/USDT
Giao ngay
$0.0003631
+6.35%

The real-time trading price of NFTFI/USDT Spot is $0.0003631, with a 24-hour trading change of +6.35%, NFTFI/USDT Spot is $0.0003631 and +6.35%, and NFTFI/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NFTfi sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi NFTFI sang INR

logo NFTfiSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NFTFI
0.03INR
2NFTFI
0.06INR
3NFTFI
0.09INR
4NFTFI
0.13INR
5NFTFI
0.16INR
6NFTFI
0.19INR
7NFTFI
0.23INR
8NFTFI
0.26INR
9NFTFI
0.29INR
10NFTFI
0.32INR
10,000NFTFI
329.11INR
50,000NFTFI
1,645.56INR
100,000NFTFI
3,291.12INR
500,000NFTFI
16,455.6INR
1,000,000NFTFI
32,911.21INR

Bảng chuyển đổi INR sang NFTFI

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo NFTfi
1INR
30.38NFTFI
2INR
60.76NFTFI
3INR
91.15NFTFI
4INR
121.53NFTFI
5INR
151.92NFTFI
6INR
182.3NFTFI
7INR
212.69NFTFI
8INR
243.07NFTFI
9INR
273.46NFTFI
10INR
303.84NFTFI
100INR
3,038.47NFTFI
500INR
15,192.39NFTFI
1,000INR
30,384.78NFTFI
5,000INR
151,923.91NFTFI
10,000INR
303,847.83NFTFI

Bảng chuyển đổi số tiền NFTFI sang INR và INR sang NFTFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NFTFI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang NFTFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NFTfi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFTFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFTFI = $0 USD, 1 NFTFI = €0 EUR, 1 NFTFI = ₹0.03 INR, 1 NFTFI = Rp6.1 IDR, 1 NFTFI = $0 CAD, 1 NFTFI = £0 GBP, 1 NFTFI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5206
logo BTCBTC
0.00005923
logo ETHETH
0.001722
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.32
logo BNBBNB
0.00613
logo SOLSOL
0.03992
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,106.58
logo STETHSTETH
0.001722
logo TRXTRX
18.93
logo DOGEDOGE
36.68
logo ADAADA
13.13
logo BCHBCH
0.008559
logo WBTCWBTC
0.00005921
logo WEETHWEETH
0.001589

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NFTfi (NFTFI) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng NFTFI của bạn

Nhập số lượng NFTFI của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFTfi hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFTfi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFTfi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFTfi sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi NFTfi sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NFTfi (NFTFI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide