InfinexINX sang VND:Chuyển đổi Infinex (INX) sang Việt Nam đồng (VND)

INX/VND: 1 INX ≈ ₫344.64 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Infinex Thị trường hôm nay

Infinex đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Infinex chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫344.64. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,614,000,000 INX, tổng vốn hóa thị trường của Infinex tính bằng VND là ₫32,203,573,235,427,253.9. Trong 24h qua, giá của Infinex tính bằng VND đã tăng ₫35.02, biểu thị mức tăng +11.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Infinex tính bằng VND là ₫481.67, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫281.55.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INX sang VND

344.64+11.33%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INX sang VND là ₫344.64 VND, với sự thay đổi +11.33% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Infinex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InfinexINX/USDT
Giao ngay
$0.01352
+13.61%
logo InfinexINX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.0135
+13.26%

The real-time trading price of INX/USDT Spot is $0.01352, with a 24-hour trading change of +13.61%, INX/USDT Spot is $0.01352 and +13.61%, and INX/USDT Perpetual is $0.0135 and +13.26%.

Bảng chuyển đổi Infinex sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi INX sang VND

logo InfinexSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1INX
344.64VND
2INX
689.29VND
3INX
1,033.93VND
4INX
1,378.58VND
5INX
1,723.22VND
6INX
2,067.87VND
7INX
2,412.52VND
8INX
2,757.16VND
9INX
3,101.81VND
10INX
3,446.45VND
100INX
34,464.58VND
500INX
172,322.91VND
1,000INX
344,645.83VND
5,000INX
1,723,229.16VND
10,000INX
3,446,458.32VND

Bảng chuyển đổi VND sang INX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Infinex
1VND
0.002901INX
2VND
0.005803INX
3VND
0.008704INX
4VND
0.0116INX
5VND
0.0145INX
6VND
0.0174INX
7VND
0.02031INX
8VND
0.02321INX
9VND
0.02611INX
10VND
0.02901INX
100,000VND
290.15INX
500,000VND
1,450.76INX
1,000,000VND
2,901.52INX
5,000,000VND
14,507.64INX
10,000,000VND
29,015.29INX

Bảng chuyển đổi số tiền INX sang VND và VND sang INX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang INX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Infinex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INX = $0.01 USD, 1 INX = €0.01 EUR, 1 INX = ₹1.21 INR, 1 INX = Rp223.87 IDR, 1 INX = $0.02 CAD, 1 INX = £0.01 GBP, 1 INX = ฿0.42 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002798
logo BTCBTC
0.0000002819
logo ETHETH
0.000009637
logo USDTUSDT
0.01934
logo XRPXRP
0.01384
logo BNBBNB
0.0000314
logo USDCUSDC
0.01932
logo SOLSOL
0.0002348
logo TRXTRX
0.06954
logo STETHSTETH
0.000009653
logo DOGEDOGE
0.2086
logo BCHBCH
0.0000372
logo ADAADA
0.07398
logo WBTCWBTC
0.0000002818
logo LEOLEO
0.002243
logo HYPEHYPE
0.0006568

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Infinex (INX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng INX của bạn

Nhập số lượng INX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infinex hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infinex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infinex sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Infinex sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Infinex sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Infinex (INX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide